nghinh xuân

nghinh xuân

Mọi người trong làng tụ tập để nghinh xuân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón chào mùa xuân: "nghinh xuân" chỉ hành động chào đón, đón nhận mùa xuân mới, thường gắn với các hoạt động lễ hội, trang trí, hoặc nghi thức đầu năm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân làng tổ chức lễ nghinh xuân tại đình làng. (Dân làng thực hiện nghi thức đón mùa xuân mới tại đình.)
    • Cả nhà cùng nhau nghinh xuân bằng cách dọn dẹp nhà cửa bày biện hoa mai. (Cả gia đình cùng tham gia đón chào mùa xuân qua việc dọn dẹp trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghinh xuân" trong văn hóa: Thường xuất hiện trong các bài thơ, câu đối, hoặc tục lệ cổ truyền, mang ý nghĩa cầu mong một năm mới an lành, thịnh vượng.
    • Câu đối nghinh xuân thường được treo trước cửa nhà. (Những câu đối chào xuân được treo trước cửa để đón may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghênh xuân (động từ): biến thể chính tả của "nghinh xuân", cùng nghĩa.

    • Nghênh xuân một phong tục đẹp của người Việt. (Đón xuân một truyền thống tốt đẹp của người Việt.)
  • Đón xuân (động từ): hành động chào đón mùa xuân, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.

    • Chúng tôi đón xuân bằng bữa cơm tất niên ấm cúng. (Chúng tôi chào đón mùa xuân bằng bữa cơm cuối năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đón xuân: chào đón mùa xuân.
  • Chào xuân: thể hiện sự hoan nghênh mùa xuân đến.
Thành ngữ liên quan
  • Nghinh xuân đón lộc: vừa đón chào mùa xuân, vừa cầu mong tài lộc, may mắn.
    • Ngày đầu năm, ai cũng mong nghinh xuân đón lộc. (Ngày mùng một Tết, mọi người đều hy vọng đón xuân nhận được tài lộc.)